MITSUBISHI FX1N SERIES

MITSUBISHI FX1N SERIES

MITSUBISHI FX1N SERIES

MITSUBISHI FX1N SERIES

  • MITSUBISHI FX1N SERIES
  • Mã sản phẩm: MITSUBISHI FX1N SERIES
  • Giá: Liên hệ
  • FX1N-14MR-ES/UL, FX1N-14MT-ESS/UL, FX1N-24MR-ES/UL, FX1N-24MT-ESS/UL, FX1N-40MR-ES/UL, FX1N-40MT-ESS/UL, FX1N-60MR-ES/UL, FX1N-60MT-ESS/UL, FX1N-14MR-DS, FX1N-14MT-DS, FX1N-24MR-DS, FX1N-24MT-D
  • Số lượng:
  •   6/10
  • Chia sẻ:
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

I. Giới thiệu.

Khả năng trao đổi dữ liệu và truyền thông của PLC FX1N là ý tưởng nền tảng cho những ứng dụng mà phần cứng bộ điều khiển, tính năng truyền thông, chức năng đặc biệt và tốc độ xử lý là then chốt.

II.Những tính năng chính.

* Số I/O: 16 đến 128 ngõ vào và ra
* Tốc độ xử lý nhanh (0.55µs trên một lệnh đơn logic)
* Ngôn ngữ lập trình: Ladder, Instruction, SFC
* Bộ nhớ chương trình: 8k steps
* Rơ le phụ General: 384; Latched: 1152; Special: 256
* Rơ le trạng thái: General: 1000; Initial: 10
* Bộ định thời (Timer): 100ms: 200; 10ms: 46; 1ms: 4
* Bộ đếm (Counter): 16; Latched: 184
* Bộ đếm tốc độ cao (High speed counter):
o1 pha:
+Max 60 kHz / Hardware high speed counter (C235, C240)
+ Max 10 kHz / Software high speed counter (C241, C244)
o 2 pha:
+ Max 30 kHz / Hardware high speed counter (C251)
+Max 5 kHz / Software high speed counter (C252-C254)
* Bộ nhớ dữ liệu (Data Register): General: 7128; Latched: 872; Index: 16; Special: 256 , File: 7000
* Con trỏ (Pointer):
* Mạng truyền thông (Communication): CC-Link; AS-I Network; N:N Link; Parallel Link; I/O Link; Computer Link ; RS485; RS422; RS232C
*Tích hợp tính năng điều khiển vị trí

III.Chi tiết sản phẩm:

Mã hàng I/O tối đa Input
(số cổng)
Output
(số cổng,loại)
Công suất
(W)
Trọng lượng
(kg)
Kích thước
(mm)
1.Main Units với 14 – 24 ngõ vào ra I/O
FX1N-14MR-DS 14 8 6, Relay 13 0.45 90x90x75
FX1N-14MR-ES/UL 14 8 6, Relay 29 0.45 90x90x75
FX1N-14MT-DSS 14 8 6, Transistor(Source) 13 0.45 90x90x75
FX1N-14MT-ESS/UL 14 8 6, Transistor(Source) 29 0.45 90x90x75
FX1N-24MR-DS 24 14 10, Relay 15 0.45 90x90x75
FX1N-24MR-ES/UL 24 14 10, Relay 30 0.45 90x90x75
FX1N-24MT-DSS 24 14 10, Transistor(Source) 15 0.45 90x90x75
FX1N-24MT-ESS/UL 24 14 10, Transistor(Source) 30 0.45 90x90x75
2.Main Units với 40 – 60 ngõ vào ra I/O
FX1N-40MR-DS 40 24 16, Relay 18 0.65 130x90x75
FX1N-40MR-ES/UL 40 24 16, Relay 32 0.65 130x90x75
FX1N-40MT-DSS 40 24 16, Transistor(Source) 18 0.65 130x90x75
FX1N-40MT-ESS/UL 40 24 16, Transistor(Source) 32 0.65 130x90x75
FX1N-60MR-DS 60 36 24, Relay 20 0.8 130x90x75
FX1N-60MR-ES/UL 60 36 24, Relay 35 0.8 130x90x75
FX1N-60MT-DSS 60 36
Sản phẩm cùng loại

GIỚI THIỆU

Giới Thiệu

CÂN ĐIỆN TỬ - CÂN ĐIỂU KHIỂN

THIẾT BỊ ĐIỆN - TỰ ĐỘNG HÓA

THI CÔNG CÔNG TRÌNH ĐIỆN

LẮP ĐẶT TỦ ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN

THIẾT KẾ MẠCH ĐIỆN TỬ

 

DỊCH VỤ

DỊCH VỤ ĐÁP ỨNG NHANH - CHẤT LƯỢNG - UY TÍN

DỊCH VỤ ĐÁP ỨNG NHANH - CHẤT LƯỢNG - UY TÍN

SỬA CHỮA - BẢO TRÌ CÂN ĐIỆN TỬ SỬA CHỮA MÁY MÓC THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SỬA CHỮA PLC, HMI, BO MẠCH
Copyright © CÔNG TY TNHH TMV TIẾN TIẾN HƯNG
Online: 5 | Tổng truy cập: 228136
Facebook chat